Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụt số dân
* ngđtừ|- depopulate, desolate
* Từ tham khảo/words other:
-
tia ánh lên
-
tỉa bắp
-
tia bê ta
-
tia bêta
-
tia bổ chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụt số dân
* Từ tham khảo/words other:
- tia ánh lên
- tỉa bắp
- tia bê ta
- tia bêta
- tia bổ chính