Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy lão
- senility, old age
* Từ tham khảo/words other:
-
bút mực
-
bút nghiên
-
bụt ốc
-
bút pháp
-
bút phớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy lão
* Từ tham khảo/words other:
- bút mực
- bút nghiên
- bụt ốc
- bút pháp
- bút phớt