Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy lẽ
- ponder, consider, estimate, assess
* Từ tham khảo/words other:
-
dưa hành giầm
-
dưa hấu
-
dưa hấu mật
-
đứa hay nịnh
-
đưa hay thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy lẽ
* Từ tham khảo/words other:
- dưa hành giầm
- dưa hấu
- dưa hấu mật
- đứa hay nịnh
- đưa hay thi hành