Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tà áo
- lap of dress; dress, national long dress
* Từ tham khảo/words other:
-
thần thoại
-
thần thoại hóa
-
thần thoại học
-
thần thôn dã
-
thần thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tà áo
* Từ tham khảo/words other:
- thần thoại
- thần thoại hóa
- thần thoại học
- thần thôn dã
- thần thông