Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc âm điếc
- voiceless stop
* Từ tham khảo/words other:
-
vải chun
-
vải có vân sóng
-
vải cói
-
vãi cứt
-
vãi cứt vãi đái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc âm điếc
* Từ tham khảo/words other:
- vải chun
- vải có vân sóng
- vải cói
- vãi cứt
- vãi cứt vãi đái