Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấc đất
* nghĩa bóng inch of ground
* Từ tham khảo/words other:
-
mãn phần
-
mạn phép
-
mạn phía đông của nước mỹ
-
màn phủ
-
mãn phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấc đất
* Từ tham khảo/words other:
- mãn phần
- mạn phép
- mạn phía đông của nước mỹ
- màn phủ
- mãn phục