Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác dụng gián tiếp
- indirect effects
* Từ tham khảo/words other:
-
đất khách
-
đắt khách
-
đất khai hoang
-
đặt không đúng chỗ
-
đất kiềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác dụng gián tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- đất khách
- đắt khách
- đất khai hoang
- đặt không đúng chỗ
- đất kiềm