Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc lược
- obstruction
* Từ tham khảo/words other:
-
phải để nhiều tâm trí vào
-
phái đẹp
-
phai đi
-
phái đi
-
phái đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc lược
* Từ tham khảo/words other:
- phải để nhiều tâm trí vào
- phái đẹp
- phai đi
- phái đi
- phái đoàn