Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc tị
- be obstructed; be stumped stuck for an answer
* Từ tham khảo/words other:
-
điều tỉ mỉ
-
điều tiếng
-
điều tiết
-
điều tin chắc
-
điều tin tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc tị
* Từ tham khảo/words other:
- điều tỉ mỉ
- điều tiếng
- điều tiết
- điều tin chắc
- điều tin tưởng