Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tách hột
- to pit; to stone; to seed
* Từ tham khảo/words other:
-
lạy chúa tôi
-
lay chuyển
-
lảy cò
-
lấy có
-
lấy cớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tách hột
* Từ tham khảo/words other:
- lạy chúa tôi
- lay chuyển
- lảy cò
- lấy có
- lấy cớ