Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạch thủng
* ngđtừ|- rip
* Từ tham khảo/words other:
-
cởi băng
-
cời bằng móc
-
còi báo an
-
còi báo động
-
còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạch thủng
* Từ tham khảo/words other:
- cởi băng
- cời bằng móc
- còi báo an
- còi báo động
- còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù