Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tách vỏ ra
* thngữ|- to lay open
* Từ tham khảo/words other:
-
thành góc
-
thanh gươm
-
thành hai phần bằng nhau
-
thanh hao
-
thành hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tách vỏ ra
* Từ tham khảo/words other:
- thành góc
- thanh gươm
- thành hai phần bằng nhau
- thanh hao
- thành hào