Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái cấp
- replenishment
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt sạn
-
hạt sen
-
hạt sơ cấp
-
hạt sỏi
-
hạt sương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái cấp
* Từ tham khảo/words other:
- hạt sạn
- hạt sen
- hạt sơ cấp
- hạt sỏi
- hạt sương