Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tải gạo
- transport rice
* Từ tham khảo/words other:
-
bị tả tơi vì bão táp
-
bi tâm
-
bị tàn phá
-
bí tàng
-
bị teo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tải gạo
* Từ tham khảo/words other:
- bị tả tơi vì bão táp
- bi tâm
- bị tàn phá
- bí tàng
- bị teo