Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái lại
- return, go back, recurrence (of disease), recur (of discase)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm thành thói quen
-
nhiễm thể
-
nhiễm thói xấu
-
nhiễm toan
-
nhiệm trao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái lại
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm thành thói quen
- nhiễm thể
- nhiễm thói xấu
- nhiễm toan
- nhiệm trao