Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái phát
* verb
- to recur
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tái phát
- to recrudesce; to relapse; to recur
* Từ tham khảo/words other:
-
chu du
-
chủ dự án
-
chữ đúc
-
chứ đừng
-
chữ dùng để đánh lạc hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái phát
* Từ tham khảo/words other:
- chu du
- chủ dự án
- chữ đúc
- chứ đừng
- chữ dùng để đánh lạc hướng