Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái thẩm
- (of sentence) review, (of decision) revise, review
* Từ tham khảo/words other:
-
hình học không gian
-
hình học ơ-clit
-
hình học phân hình
-
hình học phẳng
-
hình học và lượng giác cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái thẩm
* Từ tham khảo/words other:
- hình học không gian
- hình học ơ-clit
- hình học phân hình
- hình học phẳng
- hình học và lượng giác cầu