Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm áo
- clothes, apparel; garb, dresscoat, shirt
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh đồng thời
-
sinh đủ tháng
-
sinh dục
-
sinh dưỡng
-
sinh gai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm áo
* Từ tham khảo/words other:
- sinh đồng thời
- sinh đủ tháng
- sinh dục
- sinh dưỡng
- sinh gai