Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm áp cao
- high pressure centre
* Từ tham khảo/words other:
-
chênh chênh
-
chếnh choáng
-
chểnh choảng
-
chệnh choạng
-
chếnh choáng hơi bia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm áp cao
* Từ tham khảo/words other:
- chênh chênh
- chếnh choáng
- chểnh choảng
- chệnh choạng
- chếnh choáng hơi bia