Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm chắn
* dtừ|- screen, apron, shield, skirt, dodger
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đơn
-
đánh đòn bằng dép
-
đánh đòn đau
-
danh đơn hàng gửi
-
đánh đòn vào lòng bàn chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm chắn
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đơn
- đánh đòn bằng dép
- đánh đòn đau
- danh đơn hàng gửi
- đánh đòn vào lòng bàn chân