Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm chì
- forged plate
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhận làm
-
người nhận nuôi
-
người nhận phải trả cước
-
người nhận quà biếu
-
người nhận quà tặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm chì
* Từ tham khảo/words other:
- người nhận làm
- người nhận nuôi
- người nhận phải trả cước
- người nhận quà biếu
- người nhận quà tặng