Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm chiếm
- (vùng tạm chiếm) temporarily occupied area
* Từ tham khảo/words other:
-
thừng chão cũ
-
thùng chất đốt phụ
-
thùng chứa
-
thùng chứa chất đốt
-
thùng chứa khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạm chiếm
* Từ tham khảo/words other:
- thừng chão cũ
- thùng chất đốt phụ
- thùng chứa
- thùng chứa chất đốt
- thùng chứa khí