Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm chứng
- moral evidence
* Từ tham khảo/words other:
-
giả định là
-
gia đình mở rộng
-
gia đình quyền quý
-
gia đình theo phụ hệ
-
gia đình thương nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm chứng
* Từ tham khảo/words other:
- giả định là
- gia đình mở rộng
- gia đình quyền quý
- gia đình theo phụ hệ
- gia đình thương nhân