Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam cùng
- three together: eat, live and work together with the peasants
* Từ tham khảo/words other:
-
hữu danh
-
hữu danh vô thực
-
hữu dực
-
hữu dụng
-
hưu dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam cùng
* Từ tham khảo/words other:
- hữu danh
- hữu danh vô thực
- hữu dực
- hữu dụng
- hưu dưỡng