Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm cung
- bedroom (of king, queen)
* Từ tham khảo/words other:
-
động mạch âm vật
-
động mạch cảnh
-
dòng mạch chạy dài
-
động mạch chủ
-
động mạch cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩm cung
* Từ tham khảo/words other:
- động mạch âm vật
- động mạch cảnh
- dòng mạch chạy dài
- động mạch chủ
- động mạch cổ