Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam đa
- the three abundances: happiness, riches longevity or many sons great happiness, longivity
* Từ tham khảo/words other:
-
xương cùi trỏ
-
xương cùng
-
xương cườm tay
-
xương cụt
-
xuồng cứu đắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam đa
* Từ tham khảo/words other:
- xương cùi trỏ
- xương cùng
- xương cườm tay
- xương cụt
- xuồng cứu đắm