Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm dụng
- use temporarily
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh cá voi
-
danh cách
-
danh cầm
-
đành cam chịu
-
đánh cạn cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạm dụng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh cá voi
- danh cách
- danh cầm
- đành cam chịu
- đánh cạn cá