Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm đỡ
- tie plate
* Từ tham khảo/words other:
-
giống lúa mới
-
giống lúa quý
-
giọng lưỡi
-
giống lưu huỳnh
-
giống má
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm đỡ
* Từ tham khảo/words other:
- giống lúa mới
- giống lúa quý
- giọng lưỡi
- giống lưu huỳnh
- giống má