Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam hồn
- the three souls: spiritual, sensitive and vegetative
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi thông
-
bãi thực
-
bài thuốc
-
bại thương
-
bãi thủy triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam hồn
* Từ tham khảo/words other:
- bãi thông
- bãi thực
- bài thuốc
- bại thương
- bãi thủy triều