Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm hứa
- tacit approval
* Từ tham khảo/words other:
-
phận mình
-
phần mộ
-
phấn mỡ
-
phần mở rộng
-
phần mở rộng thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm hứa
* Từ tham khảo/words other:
- phận mình
- phần mộ
- phấn mỡ
- phần mở rộng
- phần mở rộng thêm