Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm khảm
- memory|= khắc sâu trong tâm khảm của ai to be embedded in somebody's memory; to be engraved on somebody's memory
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ viết líu nhíu
-
chữ viết lồng nhau
-
chữ viết ngả về tay trái
-
chữ viết ngoáy
-
chữ viết nguệch ngoạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm khảm
* Từ tham khảo/words other:
- chữ viết líu nhíu
- chữ viết lồng nhau
- chữ viết ngả về tay trái
- chữ viết ngoáy
- chữ viết nguệch ngoạc