Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm lòng vàng
* nghĩa bóng heart of gold
* Từ tham khảo/words other:
-
không thêu dệt tô vẽ thêm
-
không thi hành
-
không thi vị
-
không thích
-
không thích ai nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm lòng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- không thêu dệt tô vẽ thêm
- không thi hành
- không thi vị
- không thích
- không thích ai nữa