Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm nghỉ
- to have a break; to pause
* Từ tham khảo/words other:
-
gót sắt
-
gót sen
-
gót son
-
gót tiên
-
gót tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạm nghỉ
* Từ tham khảo/words other:
- gót sắt
- gót sen
- gót son
- gót tiên
- gót tiền