Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm nicôtin
* ngđtừ|- nicotinize
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân vật có danh tiếng
-
nhân vật có tên tuổi
-
nhân vật hư cấu
-
nhân vật huyền thoại
-
nhân vật không có trong thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩm nicôtin
* Từ tham khảo/words other:
- nhân vật có danh tiếng
- nhân vật có tên tuổi
- nhân vật hư cấu
- nhân vật huyền thoại
- nhân vật không có trong thực tế