Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm phân tán
* dtừ|- scatter
* Từ tham khảo/words other:
-
chép lại
-
chép lại bốn lần
-
chép lại năm lần
-
chép miệng
-
chép môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm phân tán
* Từ tham khảo/words other:
- chép lại
- chép lại bốn lần
- chép lại năm lần
- chép miệng
- chép môi