Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam pháp bảo
- the three realms (the heavenly, erathly and water realms)
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm tiếp thu
-
chậm tiêu
-
chạm trán
-
chậm trễ
-
chậm trễ bắt buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam pháp bảo
* Từ tham khảo/words other:
- chậm tiếp thu
- chậm tiêu
- chạm trán
- chậm trễ
- chậm trễ bắt buộc