Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm phòng
- ventricle (of heart)
* Từ tham khảo/words other:
-
đụng xe
-
đứng xem
-
dụng ý
-
đứng yên
-
đứng yên một chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm phòng
* Từ tham khảo/words other:
- đụng xe
- đứng xem
- dụng ý
- đứng yên
- đứng yên một chỗ