Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam tầm
- goff work, off shift
* Từ tham khảo/words other:
-
lãnh đủ
-
lạnh gáy
-
lãnh giá
-
lạnh giá
-
lãnh giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam tầm
* Từ tham khảo/words other:
- lãnh đủ
- lạnh gáy
- lãnh giá
- lạnh giá
- lãnh giáo