Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm tha
- to let somebody out on bail; to let somebody out on parole; to release somebody on bail; to release somebody on parole; to parole
* Từ tham khảo/words other:
-
cây bạch dương
-
cây bạch hoa
-
cây bách hợp
-
cây bạch khuất
-
cây bạch mộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạm tha
* Từ tham khảo/words other:
- cây bạch dương
- cây bạch hoa
- cây bách hợp
- cây bạch khuất
- cây bạch mộc