Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm thất
- dormitory; bathroom
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ thi
-
hoả thiêu
-
hóa thịt
-
hoạ thơ
-
hòa thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩm thất
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ thi
- hoả thiêu
- hóa thịt
- hoạ thơ
- hòa thuận