Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm thấu
- seep through
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy bảo hành
-
giấy báo hỷ
-
giấy bảo lãnh
-
giấy báo nhận
-
giấy báo tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩm thấu
* Từ tham khảo/words other:
- giấy bảo hành
- giấy báo hỷ
- giấy bảo lãnh
- giấy báo nhận
- giấy báo tang