Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm thiếc
- tinfoil
* Từ tham khảo/words other:
-
thừng lớn
-
thùng lồng
-
thung lũng
-
thung lũng dốc
-
thung lũng hẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm thiếc
* Từ tham khảo/words other:
- thừng lớn
- thùng lồng
- thung lũng
- thung lũng dốc
- thung lũng hẹp