Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm trí bất sung
- mental deficiencies
* Từ tham khảo/words other:
-
ngô khoai
-
ngó lại sau
-
ngỏ lời
-
ngỏ lời chia buồn
-
ngỏ lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm trí bất sung
* Từ tham khảo/words other:
- ngô khoai
- ngó lại sau
- ngỏ lời
- ngỏ lời chia buồn
- ngỏ lòng