Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm vải
- the piece of cloth
* Từ tham khảo/words other:
-
chí phải
-
chỉ phải cái
-
chỉ phân biệt được hai màu gốc
-
chi phí
-
chi phí ăn ở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấm vải
* Từ tham khảo/words other:
- chí phải
- chỉ phải cái
- chỉ phân biệt được hai màu gốc
- chi phí
- chi phí ăn ở