Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm xích
* noun
- walking stick
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tầm xích
* dtừ|- walking stick; monk's staff
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ nghĩa thực dụng
-
chủ nghĩa thực nghiệm
-
chủ nghĩa tiêu cực
-
chủ nghĩa trọng thương
-
chủ nghĩa trung lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm xích
* Từ tham khảo/words other:
- chủ nghĩa thực dụng
- chủ nghĩa thực nghiệm
- chủ nghĩa tiêu cực
- chủ nghĩa trọng thương
- chủ nghĩa trung lập