Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm xiên
- slant range
* Từ tham khảo/words other:
-
len phế phẩm
-
lên quá gối
-
lên quai bị
-
lên rạ
-
lên râu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm xiên
* Từ tham khảo/words other:
- len phế phẩm
- lên quá gối
- lên quai bị
- lên rạ
- lên râu