Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấn cống
- pay tribute
* Từ tham khảo/words other:
-
trang bị máy điện toán
-
trang bị máy móc
-
trang bị nệm ghế màn thảm
-
trang bị súng
-
trang bị trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấn cống
* Từ tham khảo/words other:
- trang bị máy điện toán
- trang bị máy móc
- trang bị nệm ghế màn thảm
- trang bị súng
- trang bị trước