Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn dư
* noun
- vestige
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tàn dư
* dtừ|- remnant, vestige, the leftovers
* Từ tham khảo/words other:
-
chu kỳ
-
chữ ký
-
chữ ký có thị thực
-
chữ ký điện tử
-
chữ ký giả mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn dư
* Từ tham khảo/words other:
- chu kỳ
- chữ ký
- chữ ký có thị thực
- chữ ký điện tử
- chữ ký giả mạo