Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn hao
- exhaust, wear down
* Từ tham khảo/words other:
-
tuế nhập
-
tuế phí
-
tuế sai
-
tuế tinh
-
tuệ tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn hao
* Từ tham khảo/words other:
- tuế nhập
- tuế phí
- tuế sai
- tuế tinh
- tuệ tinh