Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn ngược
- cruel, tyrant
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn sùng xếch-xpia
-
tớn tác
-
tồn tại
-
tồn tại bên ngoài
-
tồn tại độc lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn ngược
* Từ tham khảo/words other:
- tôn sùng xếch-xpia
- tớn tác
- tồn tại
- tồn tại bên ngoài
- tồn tại độc lập